fast food
/ˌfæst ˈfuːd/Hot food that is cooked and served very quickly in special restaurants, often taken away to eat.
Tiếng Việt
thức ăn nhanh
phát-xt phu-đ
Nhấn mạnh âm 'phát' với âm 's' và 't' nhẹ ở cuối, từ 'phu-đ' kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 'đ' nhẹ.
Thức ăn nóng được nấu và phục vụ rất nhanh tại các nhà hàng chuyên biệt, thường được mua mang đi.
Meanings
3 meanings
1Hot food that is cooked and served very quickly in special restaurants. It is often the type of food you can take away to eat, for example hamburgers or fried chicken.general
Thức ăn nóng được nấu và phục vụ rất nhanh tại các nhà hàng chuyên biệt. Đây thường là loại thức ăn bạn có thể mua mang đi, ví dụ như hamburger hoặc gà rán.
“Dicos is a fast food chain that is becoming increasingly popular in China.”
“Dicos là một chuỗi thức ăn nhanh đang ngày càng trở nên phổ biến ở Trung Quốc.”
- The fast food industry is making good progress in developing more healthy alternatives.
- It is a densely built-up tourist city of hotels, pubs, discos, shopping malls and fast-food outlets.
- Later they drove to a fast-food restaurant for takeout.
Trong tiếng Việt, 'fast food' được dịch là 'thức ăn nhanh' hoặc 'đồ ăn nhanh'. Lưu ý rằng từ này thường chỉ các món ăn kiểu Tây (gà rán, hamburger) chứ không dùng cho các món ăn đường phố truyền thống của Việt Nam dù chúng cũng được phục vụ nhanh.
2A type of food that is quickly made, but often of low nutritional value; junk food.daily life
Một loại thức ăn được làm nhanh, nhưng thường có giá trị dinh dưỡng thấp; đồ ăn vặt/đồ ăn rác.
“Doctors warn that eating too much fast food can lead to serious health problems.”
“Các bác sĩ cảnh báo rằng ăn quá nhiều thức ăn nhanh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.”
Khi dùng với nghĩa tiêu cực, 'fast food' thường đồng nghĩa với 'junk food' (đồ ăn rác/đồ ăn không tốt cho sức khỏe). Người Việt thường dùng cụm từ 'đồ ăn nhanh' để chỉ chung nhóm này.
3Anything standardized, quickly available, and inexpensive, often of low value or quality.informal
Bất cứ thứ gì được tiêu chuẩn hóa, có sẵn nhanh chóng và rẻ tiền, thường có giá trị hoặc chất lượng thấp.
“Critics dismissed the new series as the fast food of television entertainment.”
“Các nhà phê bình đã gạt bỏ loạt phim mới này và coi đó chỉ là thứ 'thức ăn nhanh' của ngành giải trí truyền hình.”
Nghĩa bóng này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, nhưng bạn có thể hiểu tương đương với cụm từ 'mì ăn liền' (ví dụ: 'nhạc mì ăn liền', 'phim mì ăn liền') để chỉ những thứ được sản xuất nhanh, dễ dãi và thiếu chiều sâu.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- fast food restaurant
- fast food chain
- fast food industry
- fast food outlet
- eat fast food
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Usage patterns
- eat fast food
- buy fast food
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a fast food.
I ate fast food.
Fast food is an uncountable noun. You cannot use 'a' before it.
We went to a fast foods.
We went to a fast food restaurant.
To refer to the place, use 'fast food' as an adjective before 'restaurant', 'place', or 'chain'.
He cooks fast foods at home.
He cooks quick meals at home.
Fast food specifically refers to food bought from a restaurant or chain, not just food made quickly at home.
Many fast foods are opening in the city.
Many fast food restaurants are opening in the city.
Use 'fast food restaurants' or 'fast food chains' to refer to the businesses, as 'fast food' itself is uncountable.
I want to buy some fast foods.
I want to buy some fast food.
Fast food is uncountable and does not take an 's' in the plural form.
Don't confuse with
- junk food
food that is unhealthy but quick and easy to eat
“Potato chips and candy are junk food.”
Fast food refers to how it is served (quickly at a restaurant), while junk food refers specifically to its low nutritional value, though they often overlap.
Academic collocations
Words that pair with "fast food" in formal and academic writing
- verb
- consumepurchaseregulateban
- adjective
- unhealthycheapconvenientprocessed
- noun
- chainindustryoutletconsumption
- preposition
- atfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I usually grab some fast food when I'm too tired to cook.
Tôi thường mua chút thức ăn nhanh khi quá mệt không thể nấu nướng.
Phản ánh lối sống bận rộn ngày càng phổ biến ở các đô thị Việt Nam, nơi người trẻ thường xuyên sử dụng các dịch vụ đồ ăn nhanh hoặc giao hàng.
- business
The fast food industry in Vietnam is highly competitive with both international and local brands.
Ngành công nghiệp thức ăn nhanh tại Việt Nam có tính cạnh tranh rất cao với cả các thương hiệu quốc tế và nội địa.
Thể hiện sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ông lớn phương Tây (KFC, McDonald's) và các thương hiệu châu Á/nội địa (Lotteria, Jollibee) tại thị trường Việt Nam.
- academic
Studies show a correlation between the frequent consumption of fast food and rising obesity rates among urban youth.
Các nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa việc thường xuyên tiêu thụ thức ăn nhanh và tỷ lệ béo phì đang gia tăng ở thanh thiếu niên thành thị.
Vấn đề sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là tình trạng thừa cân ở trẻ em thành phố do thay đổi thói quen ăn uống, đang được xã hội Việt Nam rất quan tâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'fast food' thường gợi nhớ ngay đến các chuỗi nhà hàng phương Tây như KFC, McDonald's, Lotteria, hoặc Burger King với các món như gà rán, hamburger, khoai tây chiên.
- Mặc dù Việt Nam có nền văn hóa ẩm thực đường phố phong phú và phục vụ rất nhanh (như bánh mì, phở), thuật ngữ 'thức ăn nhanh' (fast food) chủ yếu được dùng để chỉ đồ ăn công nghiệp kiểu Tây.
- Các cửa hàng thức ăn nhanh ở Việt Nam thường được giới trẻ và các gia đình có trẻ em ưa chuộng như một nơi để tụ tập, tổ chức sinh nhật, hoặc hẹn hò, thay vì chỉ mang ý nghĩa 'ăn nhanh rồi đi' như ở các nước phương Tây.
Etymology
First recorded in the 1950s in the United States, combining 'fast' (quick) and 'food', reflecting the post-war rise of quick-service restaurant chains and drive-through car culture.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.